Máy ly tâm mini là gì? Máy ly tâm phòng thí nghiệm nhỏ gọn để tách mẫu vi mô nhanh chóng

Máy ly tâm mini là gì? Máy ly tâm phòng thí nghiệm nhỏ gọn để tách mẫu vi mô nhanh chóng

Về cốt lõi, máy ly tâm mini (còn được gọi là máy ly tâm siêu nhỏ hoặc máy ly tâm để bàn) là một thiết bị phòng thí nghiệm nhỏ gọn, di động, sử dụng lực ly tâm để tách nhanh chóng một lượng nhỏ mẫu chất lỏng. Nó chủ yếu được sử dụng trong sinh học phân tử, chẩn đoán lâm sàng và phòng thí nghiệm hóa sinh để quay các giọt nhỏ, tế bào dạng viên hoặc các thành phần riêng biệt trong ống nghiệm siêu nhỏ, dải PCR và bộ vi lọc. Không giống như các máy ly tâm đặt sàn lớn hơn, máy ly tâm mini được thiết kế nhằm mang lại tốc độ, sự tiện lợi và diện tích tối thiểu, khiến chúng trở thành một công cụ thiết yếu ở mọi trạm làm việc trong phòng thí nghiệm.

Chức năng cốt lõi và nguyên tắc làm việc

Chức năng cơ bản của máy ly tâm mini là chuyển hỗn hợp các hạt trong huyền phù lỏng sang trạng thái riêng biệt - thường là dạng viên (rắn) ở đáy ống và chất nổi (lỏng) ở trên. Nó đạt được điều này bằng cách quay mẫu ở tốc độ cao (thường là 4.000–12.500 vòng/phút) quanh một trục cố định, tạo ra lực ly tâm lớn hơn nhiều lần so với trọng lực. Lực này buộc các hạt dày đặc hơn di chuyển ra phía ngoài đáy ống.

Cơ chế hoạt động cốt lõi rất đơn giản: một động cơ điện nhỏ dẫn động một rôto giữ các ống mẫu. Rotor được thiết kế để cân bằng tải, nắp được trang bị khóa an toàn giúp ngăn cản hoạt động khi nắp mở. Hầu hết các máy ly tâm mini đều có chức năng "quay nhanh" chạy trong thời gian định sẵn (ví dụ: 10 giây) hoặc chế độ liên tục. Tốc độ và thời gian tách là những thông số quan trọng: tốc độ cao hơn và thời gian dài hơn tạo ra các viên nén chặt hơn nhưng có thể làm hỏng các mẫu mỏng manh. Các thông số điển hình bao gồm phạm vi tốc độ 6.000–12.500 vòng/phút và lực ly tâm tương đối (RCF) là 1.500–9.800 × g.

Ví dụ, một máy ly tâm mini điển hình như Máy ly tâm mini từ TENCAN hoạt động ở tốc độ 6.000 vòng/phút và cung cấp 2.000 × g, đủ cho các ứng dụng thông thường như quay hỗn hợp phản ứng PCR hoặc thu chất lỏng từ thành ống.

Các loại và tính năng chính

Máy ly tâm mini tốc độ tiêu chuẩn (6.000–7.000 vòng/phút)

Đây là loại phổ biến nhất, mang lại sự cân bằng giữa tốc độ và tính toàn vẹn của mẫu. Nó lý tưởng cho các công việc thông thường như quay nhanh, tạo hạt tế bào và trộn thuốc thử. Các mô hình thường bao gồm hai rôto: rôto góc 6 vị trí cho các ống 1,5/2,0 mL và một rôto dải cho dải PCR 8 × 0,2 mL. Bộ điều hợp cho ống 0,5 mL và 0,2 mL thường được bao gồm. Độ ồn thấp (< 55 dB).

Máy ly tâm mini tốc độ cao (12.000–15.000 vòng/phút)

Dành cho các ứng dụng yêu cầu lực ly tâm cao hơn, chẳng hạn như tách tế bào vi lọc, tách chiết DNA và chuẩn bị mẫu HPLC. Những mẫu này tạo ra RCF lên tới 9.800 × g và thường bao gồm bộ hẹn giờ kỹ thuật số và màn hình RPM/RCF. Chúng lớn hơn một chút nhưng vẫn thân thiện với mặt bàn. Các ví dụ bao gồm mySPIN 12 của Thermo Scientific.

Di động/Bộ dụng cụ

Một số máy ly tâm mini đi kèm bộ phụ kiện di động có hộp đựng, tùy chọn pin hoặc bộ đổi nguồn DC, giúp chúng phù hợp cho công việc tại hiện trường hoặc thử nghiệm tại điểm chăm sóc. Bộ công cụ di động mySPIN 6 là một ví dụ điển hình, được đóng gói trong hộp vận chuyển PC trong suốt.

Các chỉ số hiệu suất chính và tiêu chí lựa chọn

Khi chọn máy ly tâm mini cho phòng thí nghiệm của bạn, hãy xem xét các thông số kỹ thuật sau:

  • Tốc độ tối đa (vòng/phút) và RCF (× g): Tốc độ cao hơn cho phép ép viên nhanh hơn nhưng có thể làm nóng mẫu. Đối với hầu hết công việc PCR và công việc thông thường, tốc độ 6.000 vòng/phút là đủ. Đối với các ứng dụng vi lọc, nên sử dụng tốc độ 12.000 vòng/phút.
  • Khả năng tương thích công suất và rôto: Kiểm tra số lượng ống mỗi lần chạy (ví dụ: ống 6×1,5/2,0 mL, 16×0,2 mL hoặc dải PCR 2×8). Đảm bảo bao gồm các bộ chuyển đổi cho ống 0,2 mL, 0,5 mL.
  • Độ ồn: Hầu hết các máy ly tâm mini hoạt động ≤ 55 dB, nhưng một số mẫu tốc độ cao có thể to hơn. Hoạt động yên tĩnh rất quan trọng đối với không gian phòng thí nghiệm dùng chung.
  • Tính năng an toàn: Khóa nắp khi chạy, phát hiện mất cân bằng và tự động dừng khi mở nắp là những điều cần thiết để đảm bảo an toàn cho người dùng.
  • Dễ sử dụng: Trao đổi rôto không cần dụng cụ, thao tác bằng một nút bấm và bộ hẹn giờ có thể lập trình giúp nâng cao hiệu quả quy trình làm việc.
  • Nguồn điện: Điện áp phổ thông (100–240 V) với phích cắm có thể hoán đổi cho nhau để sử dụng toàn cầu.
  • Trọng lượng và kích thước: Thông thường là 0,7–1,8 kg và diện tích khoảng 15×15×11 cm, lý tưởng cho những mặt bàn đông người.

Tư vấn ứng tuyển và lựa chọn

Máy ly tâm mini là không thể thiếu trong nhiều môi trường phòng thí nghiệm:

  • Sinh học phân tử: Quay ống PCR sau chu kỳ nhiệt, thu thập các giọt từ thành ống, vi khuẩn dạng viên hoặc tế bào nấm men.
  • Chẩn đoán lâm sàng: Tách huyết tương khỏi mẫu máu toàn phần, tách tế bào vi lọc.
  • Hóa sinh: Lọc máy ly tâm để chuẩn bị mẫu HPLC, kết tủa protein.
  • Giáo dục: Phòng thí nghiệm giảng dạy các kỹ thuật ly tâm cơ bản.

Đối với công việc PCR thông thường, mô hình tiêu chuẩn 6.000 vòng/phút là đủ. Đối với các ứng dụng có công suất cao hoặc bộ vi lọc, hãy chọn model tốc độ cao (12.000 vòng/phút). Nếu cần tính di động (ví dụ: lấy mẫu tại hiện trường), hãy chọn bộ dụng cụ di động. Luôn kiểm tra xem rôto và bộ chuyển đổi có phù hợp với loại ống của bạn không (0,2, 0,5, 1,5, 2,0 mL).

Thẩm quyền giải quyết

Máy ly tâm mini – TENCAN Máy nghiền bi hành tinh

Liên hệ

Đội ngũ chuyên nghiệp của chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng một ngày làm việc. Vui lòng liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào!